damping off fungus

Học thuật
Thân thiện
damping off fungus

The gardener examines a seedling for signs of damping off fungus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh héo cây con do nấm: Một loại bệnh thực vật do nấm gây ra, làm cho cây con bị thối rễ, thân yếu đi đổ gục, thường xảy ra trong điều kiện ẩm ướt thiếu ánh sáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The seedlings died because of damping off fungus. (Cây con đã chết bệnh héo cây con do nấm.)
    • To prevent damping off fungus, ensure good drainage and air circulation. (Để ngăn ngừa bệnh héo cây con do nấm, hãy đảm bảo hệ thống thoát nước lưu thông không khí tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "affected by damping off fungus": bị ảnh hưởng bởi bệnh héo cây con do nấm.
    • The entire tray of seedlings was affected by damping off fungus. (Cả khay cây con đều bị ảnh hưởng bởi bệnh héo cây con do nấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Damping-off (n): Bệnh héo cây con (tên gọi chung của bệnh, có thể do nhiều loại nấm gây ra).
    • Damping-off is a common problem for gardeners. (Bệnh héo cây con một vấn đề phổ biến đối với người làm vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Seedling blight: Bệnh cháy cây con.
  • Damping-off disease: Bệnh héo cây con.
damping off fungus

The gardener examines a seedling for signs of damping off fungus.

Noun
  1. bệnh héo cây con do nấm